Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里约热内卢里約熱內盧

Lǐ yuē rè nèi lú

里约热内卢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里约热内卢 trong tiếng Việt

Rio de Janeiro

Tra từ liên quan