里约热内卢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里约热内卢
Rio de Janeiro
Giản thể里约热内卢
Phồn thể里約熱內盧
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng