Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里头裡頭

lǐ tou

里头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里头 trong tiếng Việt

bên trong; nội bộ

Tra từ liên quan