Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “透明”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
透明tòu míng

透明: trong suốt; (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát

Cụm từ
透明质酸tòu míng zhì suān

透明质酸: axit hyaluronic; hyaluronan

Cụm từ
透明胶tòu míng jiāo

透明胶: băng keo trong

Cụm từ
透明程度tòu míng chéng dù

透明程度: độ trong suốt

Cụm từ
透明硬纱tòu míng yìng shā

透明硬纱: vải organza

Cụm từ
透明度tòu míng dù

透明度: tính minh bạch; chính sách công khai

Cụm từ
半透明bàn tòu míng

半透明: mờ mờ; bán trong suốt

Cụm từ
不透明bù tòu míng

不透明: mờ đục

Cụm từ