Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透明硬纱透明硬紗

tòu míng yìng shā

透明硬纱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透明硬纱 trong tiếng Việt

vải organza

Tra từ liên quan