Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透明度

tòu míng dù

透明度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透明度 trong tiếng Việt

tính minh bạch; chính sách công khai

Tra từ liên quan