Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透明质酸透明質酸

tòu míng zhì suān

透明质酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透明质酸 trong tiếng Việt

axit hyaluronic; hyaluronan

Tra từ liên quan