Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透明胶透明膠

tòu míng jiāo

透明胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透明胶 trong tiếng Việt

băng keo trong

Tra từ liên quan