Kết quả tra từ “迎头”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎头yíng tóu
迎头: đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp
迎头赶上yíng tóu gǎn shàng
迎头赶上: cố gắng bắt kịp
迎头痛击yíng tóu tòng jī
迎头痛击: tung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp (thành ngữ)
迎头打击yíng tóu dǎ jī
迎头打击: đánh trực diện
迎头儿yíng tóu r
迎头儿: biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]