Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迎头”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迎头yíng tóu

迎头: đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp

Cụm từ
迎头赶上yíng tóu gǎn shàng

迎头赶上: cố gắng bắt kịp

Cụm từ
迎头痛击yíng tóu tòng jī

迎头痛击: tung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
迎头打击yíng tóu dǎ jī

迎头打击: đánh trực diện

Cụm từ
迎头儿yíng tóu r

迎头儿: biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]

Cụm từ