Kết quả cho “身处”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ở (một nơi nào đó); ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.); thấy mình ở trong; đặt vào; bị bao quanh bởi
nơi trú ẩn
nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội
đặt mình vào vị trí của người khác