Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔽身处蔽身處

bì shēn chù

蔽身处 là gì?

蔽身处 [bì shēn chù] có nghĩa là nơi trú ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔽身处 trong tiếng Việt

nơi trú ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 蔽身处

蔽身处 được đọc là bì shēn chù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi trú ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan