设身处地設身處地 shè shēn chǔ dì 设身处地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 设身处地 trong tiếng Việt đặt mình vào vị trí của người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan