Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设身处地設身處地

shè shēn chǔ dì

设身处地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设身处地 trong tiếng Việt

đặt mình vào vị trí của người khác

Tra từ liên quan