设身处地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
设身处地
đặt mình vào vị trí của người khác
Giản thể设身处地
Phồn thể設身處地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng