Kết quả cho “身体”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ thể; sức khỏe
thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
bộ phận cơ thể
tật nguyền
chỉ số khối cơ thể (BMI)
nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)