身体质量指数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
身体质量指数
chỉ số khối cơ thể (BMI)
Giản thể身体质量指数
Phồn thể身體質量指數
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng