Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身体质量指数身體質量指數

shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù

身体质量指数 là gì?

身体质量指数 [shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù] có nghĩa là chỉ số khối cơ thể (BMI).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身体质量指数 trong tiếng Việt

chỉ số khối cơ thể (BMI)

Cách đọc và ghi nhớ 身体质量指数

身体质量指数 được đọc là shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ số khối cơ thể (BMI)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan