身体力行身體力行 shēn tǐ lì xíng 身体力行 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身体力行 trong tiếng Việt thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan