Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身体力行身體力行

shēn tǐ lì xíng

身体力行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身体力行 trong tiếng Việt

thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)

Tra từ liên quan