Kết quả tra từ “蹭”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹭: cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực
蹭饭: (thông tục) ăn trực bữa cơm
蹭车: (thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
蹭蹬: gặp xui xẻo; chết tiệt!
蹭课: (thông tục) dự thính một lớp học
蹭网: (thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)
蹭热度: (khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó); tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình
蹭吃蹭喝: ăn uống chực chờ
蹭吃: ăn chực để có đồ ăn
磨蹭: cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai
磨磨蹭蹭: lề mề; chậm chạp
刮蹭: quệt xe vào cái gì đó; va quệt