Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹭蹬

cèng dèng

蹭蹬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹭蹬 trong tiếng Việt

gặp xui xẻo; chết tiệt!

Tra từ liên quan