蹭吃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蹭吃
ăn chực để có đồ ăn
Giản thể蹭吃
Phồn thể蹭吃
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng