Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “踢”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

踢: đá; chơi (ví dụ: bóng đá); (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

Từ vựng
踢马刺tī mǎ cì

踢马刺: đinh thúc ngựa

Cụm từ
踢蹋舞tī tà wǔ

踢蹋舞: nhảy tap; nhảy step

Cụm từ
踢踏舞tī tà wǔ

踢踏舞: nhảy tap

Cụm từ
踢腿tī tuǐ

踢腿: đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)

Cụm từ
踢脚线tī jiǎo xiàn

踢脚线: ván ốp chân tường

Cụm từ
踢脚板tī jiǎo bǎn

踢脚板: ván chân tường; ván ốp chân tường

Cụm từ
踢皮球tī pí qiú

踢皮球: đá bóng; (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
踢爆tī bào

踢爆: tiết lộ; vạch trần

Cụm từ
连踢带打lián tī dài dǎ

连踢带打: đá và đánh (thành ngữ)

Thành ngữ
趴踢pā ti

趴踢: (từ mượn) tiệc

Cụm từ
挨踢āi tī

挨踢: công nghệ thông tin (IT) (từ mượn)

Cụm từ
拳打脚踢quán dǎ jiǎo tī

拳打脚踢: nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập; nghĩa bóng: quyết tâm giải quyết vấn đề

Thành ngữ
批踢踢实业坊Pī tī tī Shí yè Fāng

批踢踢实业坊: Hệ thống Bảng tin PTT (Đài Loan)

Cụm từ
批踢踢Pī tī tī

批踢踢: PTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan; tên đầy đủ: 批踢踢實業坊|批踢踢实业坊[Pi1 ti1 ti1 Shi2 ye4 Fang1]

Cụm từ