Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趴踢

pā ti

趴踢 là gì?

趴踢 [pā ti] có nghĩa là (từ mượn) tiệc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趴踢 trong tiếng Việt

(từ mượn) tiệc

Cách đọc và ghi nhớ 趴踢

趴踢 được đọc là pā ti, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) tiệc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan