Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拳打脚踢拳打腳踢

quán dǎ jiǎo tī

拳打脚踢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拳打脚踢 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ)
  2. đánh đập
  3. nghĩa bóng: quyết tâm giải quyết vấn đề
Tra từ liên quan