Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “谎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng
huǎng

lời nói dối; nói dối

Từ vựng
谎价
huǎng jià

giá bị thổi phồng; giá cắt cổ

Cụm từ
谎报
huǎng bào

nói dối

Cụm từ
谎称
huǎng chēng

khai là; giả vờ

Cụm từ
谎言
huǎng yán

lời nói dối

Cụm từ
谎话
huǎng huà

lời nói dối

Cụm từ
圆谎
yuán huǎng

chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)

Cụm từ
小谎
xiǎo huǎng

nói dối không nghiêm trọng

Cụm từ
扯谎
chě huǎng

nói dối

Cụm từ
撒谎
sā huǎng

nói dối

Cụm từ
虚谎
xū huǎng

giả dối

Cụm từ
要谎
yào huǎng

hét giá trên trời (bước đầu trong thương lượng)

Cụm từ
说谎
shuō huǎng

nói dối; kể điều không thật

Cụm từ
测谎仪
cè huǎng yí

máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối

Cụm từ
测谎器
cè huǎng qì

máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối

Cụm từ
说谎者
shuō huǎng zhě

kẻ nói dối

Cụm từ
一派谎言
yī pài huǎng yán

một mớ dối trá

Cụm từ
弥天大谎
mí tiān dà huǎng

một loạt những lời dối trá (thành ngữ)

Thành ngữ
满口谎言
mǎn kǒu huǎng yán

tuôn ra toàn lời nói dối

Cụm từ
瞒天大谎
mán tiān dà huǎng

lời nói dối kinh khủng; chuyện xạo sự

Cụm từ
善意的谎言
shàn yì de huǎng yán

lời nói dối vô hại

Cụm từ