谎称 là gì?
谎称 [huǎng chēng] có nghĩa là khai là; giả vờ.
Nghĩa của từ 谎称 trong tiếng Việt
- khai là
- giả vờ
Cách đọc và ghi nhớ 谎称
谎称 được đọc là huǎng chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai là; giả vờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .