Kết quả tra từ “设备”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
设备shè bèi
设备: thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; LT:個|个[ge4]
音频设备yīn pín shè bèi
音频设备: card âm thanh; card audio (máy tính)
音响设备yīn xiǎng shè bèi
音响设备: thiết bị âm thanh; máy stereo
游戏设备yóu xì shè bèi
游戏设备: thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
输入设备shū rù shè bèi
输入设备: thiết bị nhập (máy tính)
变换设备biàn huàn shè bèi
变换设备: bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
卫生设备wèi shēng shè bèi
卫生设备: thiết bị vệ sinh
网络设备wǎng luò shè bèi
网络设备: thiết bị mạng
移动设备yí dòng shè bèi
移动设备: thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
用户端设备yòng hù duān shè bèi
用户端设备: thiết bị phía khách hàng; CPE
传输设备chuán shū shè bèi
传输设备: cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải