Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输入设备輸入設備

shū rù shè bèi

输入设备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输入设备 trong tiếng Việt

thiết bị nhập (máy tính)

Tra từ liên quan