Kết quả tra từ “议员”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议员yì yuán
议员: thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện
众议员zhòng yì yuán
众议员: thành viên Hạ viện Hoa Kỳ
市议员shì yì yuán
市议员: ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng
国会议员guó huì yì yuán
国会议员: thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội
参议员cān yì yuán
参议员: thượng nghị sĩ
下议院议员xià yì yuàn yì yuán
下议院议员: Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)