Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “训练”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
训练xùn liàn

训练: huấn luyện; diễn tập; đào tạo; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
训练者xùn liàn zhě

训练者: huấn luyện viên

Cụm từ
训练营xùn liàn yíng

训练营: trại huấn luyện

Cụm từ
间歇训练jiàn xiē xùn liàn

间歇训练: luyện tập ngắt quãng

Cụm từ
重量训练zhòng liàng xùn liàn

重量训练: huấn luyện thể hình (Đài Loan)

Cụm từ
军事训练jūn shì xùn liàn

军事训练: diễn tập quân sự; luyện tập quân đội

Cụm từ
负重训练fù zhòng xùn liàn

负重训练: rèn luyện với tạ

Cụm từ
语言训练yǔ yán xùn liàn

语言训练: đào tạo ngôn ngữ

Cụm từ
拓展训练tuò zhǎn xùn liàn

拓展训练: chương trình giáo dục ngoài trời

Cụm từ
外展训练wài zhǎn xùn liàn

外展训练: chương trình giáo dục ngoài trời

Cụm từ
在职训练zài zhí xùn liàn

在职训练: đào tạo tại chức

Cụm từ