Kết quả cho “训练”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đào tạo, huấn luyện
huấn luyện viên
trại huấn luyện
diễn tập quân sự; luyện tập quân đội
đào tạo tại chức
chương trình giáo dục ngoài trời
chương trình giáo dục ngoài trời
đào tạo ngôn ngữ
rèn luyện với tạ
huấn luyện thể hình (Đài Loan)
luyện tập ngắt quãng