Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
训练营訓練營

xùn liàn yíng

训练营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 训练营 trong tiếng Việt

trại huấn luyện

Tra từ liên quan