训练
huấn luyện; diễn tập; đào tạo; LT:個|个[ge4]
huấn luyện; diễn tập; đào tạo; LT:個|个[ge4]
训练 thường mang nghĩa “huấn luyện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 训练 cùng cụm 训练营 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trại huấn luyện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trại huấn luyện
›训兽术xùn shòu shùhuấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
›训练者xùn liàn zhěhuấn luyện viên
›训诂xùn gǔdiễn giải và chú giải văn bản kinh điển
›训诂学xùn gǔ xuénghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận
›训词xùn cílời huấn thị; khuyên bảo
›训示xùn shìkhiển trách; hướng dẫn; mệnh lệnh
›训民正音Xùn mín Zhèng yīnvăn bản tiếng Hàn HunMin JongUm được vua Sejong Đại vương ban hành năm 1418 để giới thiệu chữ Hangeul
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.