Kết quả cho “警察”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảnh sát
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)
đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
đồn cảnh sát
cảnh sát giao thông
cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc
cảnh sát mặc thường phục
cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
cảnh sát mật
cảnh sát biên phòng
cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
Cục Điều tra Hình sự
Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)
Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)
Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)