Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “警察”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
警察
jǐngchá

cảnh sát

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
警察厅
Jǐng chá tīng

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Cụm từ
警察局
jǐng chá jú

đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát

Cụm từ
警察署
jǐng chá shǔ

đồn cảnh sát

Cụm từ
交通警察
jiāo tōng jǐng chá

cảnh sát giao thông

Cụm từ
人民警察
rén mín jǐng chá

cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc

Cụm từ
便衣警察
biàn yī jǐng chá

cảnh sát mặc thường phục

Cụm từ
刑事警察
xíng shì jǐng chá

cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự

Cụm từ
特种警察
tè zhǒng jǐng chá

SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động

Cụm từ
电子警察
diàn zǐ jǐng chá

camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cụm từ
秘密警察
mì mì jǐng chá

cảnh sát mật

Cụm từ
边防警察
biān fáng jǐng chá

cảnh sát biên phòng

Cụm từ
防暴警察
fáng bào jǐng chá

cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động

Cụm từ
香港警察
Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Cụm từ
刑事警察局
Xíng shì Jǐng chá jú

Cục Điều tra Hình sự

Cụm từ
皇家香港警察
Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ
国际刑事警察组织
Guó jì Xíng shì Jǐng chá Zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

Cụm từ
中国人民武装警察部队
Zhōng guó Rén mín Wǔ zhuāng Jǐng chá Bù duì

Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)

Cụm từ