Kết quả tra từ “警察”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警察: cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
警察署: đồn cảnh sát
警察厅: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)
警察局: đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
电子警察: camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
防暴警察: cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
边防警察: cảnh sát biên phòng
秘密警察: cảnh sát mật
皇家香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)
特种警察: SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
国际刑事警察组织: Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)
刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự
刑事警察: cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
便衣警察: cảnh sát mặc thường phục
人民警察: cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc
交通警察: cảnh sát giao thông
中国人民武装警察部队: Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)