特种警察特種警察 tè zhǒng jǐng chá 特种警察 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特种警察 trong tiếng Việt SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan