Kết quả cho “观察”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan sát
khả năng quan sát; nhận thức
người quan sát
trạm gác
nhà quan sát; The Observer (báo của Anh)
người quan sát
người quan sát
Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York
theo dõi tín dụng
quan sát bằng mắt thường