Kết quả cho “西北”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tây bắc
hướng tây bắc; tây bắc
phần tây bắc
mưa dông (Đài Loan)
Đại học Northwest
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
Hãng hàng không Northwest
Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
đông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)