Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东南西北中東南西北中

dōng nán xī běi zhōng

东南西北中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东南西北中 trong tiếng Việt

năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm

Tra từ liên quan