东南西北
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
东南西北
đông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng
Giản thể东南西北
Phồn thể東南西北
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng