Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西亚”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西亚Xī Yà

西亚: Tây Nam Á

Cụm từ
默西亚Mò xī yà

默西亚: Đấng Messiah

Cụm từ
马来西亚语Mǎ lái xī yà yǔ

马来西亚语: tiếng Malaysia

Cụm từ
马来西亚人Mǎ lái xī yà rén

马来西亚人: người Malaysia

Cụm từ
马来西亚Mǎ lái xī yà

马来西亚: Malaysia

Cụm từ
迪戈·加西亚岛Dí gē · Jiā xī yà Dǎo

迪戈·加西亚岛: đảo Diego Garcia nhiệt đới và căn cứ quân sự Mỹ ở Ấn Độ Dương, đảo chính của quần đảo Chagos 查戈斯群島|查戈斯群岛[Cha2 ge1 si1 Qun2 dao3]

Cụm từ
西里西亚Xī lǐ xī yà

西里西亚: Silésia

Cụm từ
圣露西亚Shèng lù xī yà

圣露西亚: Saint Lucia (Đài Loan)

Cụm từ
圣卢西亚岛Shèng lú xī yà Dǎo

圣卢西亚岛: Saint Lucia

Cụm từ
圣卢西亚Shèng lú xī yà

圣卢西亚: Saint Lucia

Cụm từ
美拉尼西亚Měi lā ní xī yà

美拉尼西亚: Melanesia

Cụm từ
约西亚Yuē xī yà

约西亚: Giô-si-a hoặc Yoshiyahu (649-609 TCN), một vua của Judah (Do Thái giáo)

Cụm từ
突尼西亚Tū ní xī yà

突尼西亚: Tunisia (Đài Loan)

Cụm từ
玻里尼西亚Bō lǐ ní xī yà

玻里尼西亚: Polynesia (Đài Loan)

Cụm từ
玻利尼西亚Bō lì ní xī yà

玻利尼西亚: Polynesia

Cụm từ
乌西亚Wū xī yà

乌西亚: Uzziah (con của Joram)

Cụm từ
派翠西亚Pài cuì xī yà

派翠西亚: Patricia

Cụm từ
波利尼西亚Bō lì ní xī yà

波利尼西亚: Polynesia

Cụm từ
法属波利尼西亚Fǎ shǔ Bō lì ní xī yà

法属波利尼西亚: Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
巴贝西亚原虫病bā bèi xī yà yuán chóng bìng

巴贝西亚原虫病: bệnh babesiosis

Cụm từ
巴伦西亚Bā lún xī yà

巴伦西亚: Valencia, Tây Ban Nha

Cụm từ
尼科西亚Ní kē xī yà

尼科西亚: Nicosia, thủ đô của Síp

Cụm từ
尼古西亚Ní gǔ xī yà

尼古西亚: Nicosia, thủ đô của Cyprus (Đài Loan)

Cụm từ
密克罗尼西亚Mì kè luó ní xī yà

密克罗尼西亚: Micronesia

Cụm từ
印度尼西亚语Yìn dù ní xī yà yǔ

印度尼西亚语: ngôn ngữ Indonesia

Cụm từ
印度尼西亚Yìn dù ní xī yà

印度尼西亚: Indonesia

Cụm từ
加西亚Jiā xī yà

加西亚: Garcia (tên người)

Cụm từ
加利西亚Jiā lì xī yà

加利西亚: Galicia, tỉnh và vương quốc cũ ở tây bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
克罗埃西亚Kè luó āi xī yà

克罗埃西亚: Croatia (Đài Loan)

Cụm từ