Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “西亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
西亚
Xī Yà

Tây Nam Á

Cụm từ
乌西亚
Wū xī yà

Uzziah (con của Joram)

Cụm từ
加西亚
Jiā xī yà

Garcia (tên người)

Cụm từ
约西亚
Yuē xī yà

Giô-si-a hoặc Yoshiyahu (649-609 TCN), một vua của Judah (Do Thái giáo)

Cụm từ
默西亚
Mò xī yà

Đấng Messiah

Cụm từ
加利西亚
Jiā lì xī yà

Galicia, tỉnh và vương quốc cũ ở tây bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
圣卢西亚
Shèng lú xī yà

Saint Lucia

Cụm từ
圣露西亚
Shèng lù xī yà

Saint Lucia (Đài Loan)

Cụm từ
尼古西亚
Ní gǔ xī yà

Nicosia, thủ đô của Cyprus (Đài Loan)

Cụm từ
尼科西亚
Ní kē xī yà

Nicosia, thủ đô của Síp

Cụm từ
巴伦西亚
Bā lún xī yà

Valencia, Tây Ban Nha

Cụm từ
派翠西亚
Pài cuì xī yà

Patricia

Cụm từ
突尼西亚
Tū ní xī yà

Tunisia (Đài Loan)

Cụm từ
西里西亚
Xī lǐ xī yà

Silésia

Cụm từ
马来西亚
Mǎ lái xī yà

Malaysia

Cụm từ
克罗埃西亚
Kè luó āi xī yà

Croatia (Đài Loan)

Cụm từ
印度尼西亚
Yìn dù ní xī yà

Indonesia

Cụm từ
圣卢西亚岛
Shèng lú xī yà Dǎo

Saint Lucia

Cụm từ
波利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
玻利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
玻里尼西亚
Bō lǐ ní xī yà

Polynesia (Đài Loan)

Cụm từ
美拉尼西亚
Měi lā ní xī yà

Melanesia

Cụm từ
马来西亚人
Mǎ lái xī yà rén

người Malaysia

Cụm từ
马来西亚语
Mǎ lái xī yà yǔ

tiếng Malaysia

Cụm từ