迪戈·加西亚岛
đảo Diego Garcia nhiệt đới và căn cứ quân sự Mỹ ở Ấn Độ Dương, đảo chính của quần đảo Chagos 查戈斯群島|查戈斯群岛[Cha2 ge1 si1 Qun2 dao3]
đảo Diego Garcia nhiệt đới và căn cứ quân sự Mỹ ở Ấn Độ Dương, đảo chính của quần đảo Chagos 查戈斯群島|查戈斯群岛[Cha2 ge1 si1 Qun2 dao3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Benjamin Disraeli (1804-1881), chính trị gia và tiểu thuyết gia bảo thủ người Anh, thủ tướng 1868-1880
›迪庆藏族自治州Dí qìng Zàng zú Zì zhì zhōuChâu tự trị Tây Tạng Địch Khê hoặc Địch Khánh, tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Kiến Thang 建塘鎮|建塘镇[Jian4 tang2…
›迪拜Dí bàiDubai
›迪斯可dí sī kěvũ trường disco (từ mượn) (Đài Loan)
›迪奥Dí àoDior (tên thương hiệu)
›迪斯尼乐园Dí sī ní Lè yuánDisneyland; cũng viết 迪士尼樂園|迪士尼乐园[Di2 shi4 ni2 Le4 yuan2]
›迪士尼乐园Dí shì ní Lè yuánDisneyland
›迪斯科dí sī kēnhạc disco (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.