Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “裙带”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
裙带qún dài

裙带: thắt lưng váy; (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình

Cụm từ
裙带风qún dài fēng

裙带风: việc thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) văn hóa thiên vị đối với người thân, bạn bè và cộng sự

Cụm từ
裙带关系qún dài guān xi

裙带关系: thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Cụm từ
裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì

裙带资本主义: chủ nghĩa tư bản thân hữu

Cụm từ
裙带亲qún dài qīn

裙带亲: họ hàng bên vợ (hơi miệt thị)

Cụm từ
裙带菜qún dài cài

裙带菜: wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được

Cụm từ
裙带官qún dài guān

裙带官: quan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữ

Cụm từ