Kết quả tra từ “表情”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表情biǎo qíng
表情: biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc
表情包biǎo qíng bāo
表情包: ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc
面部表情miàn bù biǎo qíng
面部表情: biểu cảm khuôn mặt
脸部表情liǎn bù biǎo qíng
脸部表情: biểu cảm khuôn mặt
无表情wú biǎo qíng
无表情: không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ
微表情wēi biǎo qíng
微表情: biểu cảm vi mô