Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “衍生”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
衍生yǎn shēng

衍生: phát sinh; dẫn xuất

Cụm từ
衍生产品yǎn shēng chǎn pǐn

衍生产品: sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)

Cụm từ
衍生物yǎn shēng wù

衍生物: một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

Cụm từ
衍生工具yǎn shēng gōng jù

衍生工具: công cụ phái sinh (tài chính)

Cụm từ
衍生剧yǎn shēng jù

衍生剧: loạt phim phái sinh (truyền hình)

Cụm từ
金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

金融衍生产品: phái sinh tài chính

Cụm từ
信贷衍生产品xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn

信贷衍生产品: phái sinh tín dụng (trong tài chính)

Cụm từ