Kết quả tra từ “蜀”
Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜀: tên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川[Si4 chuan1]; một trong Tam Quốc 三國|三国[San1 guo2] sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4], nằm quanh…
蜀锦: gấm Tứ Xuyên
蜀葵: cây mãn đình hồng (Alcea rosea)
蜀绣: Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Tương thêu 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và…
蜀相: Thừa tướng nước Thục (tức là Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])
蜀犬吠日: nghĩa đen: chó Tứ Xuyên sủa mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ ngốc nghếch cũng ngạc nhiên trước những điều bình thường nhất; ám chỉ thời…
蜀汉: Thục Hán (khoảng 200-263), vương quốc của Lưu Bị ở Tứ Xuyên thời Tam Quốc, tuyên bố tính hợp pháp là người kế vị nhà Hán
蜀山区: Shushan, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy
蜀山: Thục Sơn, quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy
蜀国: Tứ Xuyên; nhà nước Thục ở Tứ Xuyên trong các thời kỳ khác nhau; triều đại Thục Hán (214-263) của Lưu Bị 劉備|刘备 thời Tam Quốc
药蜀葵: cây thục quỳ (Althaea officinalis)
秦岭蜀栈道: đường ván Tần Lĩnh đến Thục, con đường núi lịch sử từ Thiểm Tây đến Tứ Xuyên
玉蜀黍: ngô
乐蜀: Thành phố Luxor, Ai Cập (phiên âm tiếng Quảng Đông)
乐不思蜀: mải mê hưởng lạc quên quê hương và trách nhiệm (thành ngữ)
怪蜀黍: xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
得陇望蜀: nghĩa đen: thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc; nghĩa bóng: tham lam vô độ; khao khát không nguôi
巴蜀: Tứ Xuyên; nguyên là hai tỉnh thời Tần và Hán
巴山蜀水: núi non sông nước Tứ Xuyên (thành ngữ)