巴蜀 Bā shǔ 巴蜀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴蜀 trong tiếng Việt Tứ Xuyênnguyên là hai tỉnh thời Tần và Hán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan