Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴蜀

Bā shǔ

巴蜀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴蜀 trong tiếng Việt

  1. Tứ Xuyên
  2. nguyên là hai tỉnh thời Tần và Hán
Tra từ liên quan