Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蕊”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ruǐ

蕊: biến thể của 蕊[rui3]

Từ vựng
ruǐ

蕊: biến thể của 蕊[rui3]

Từ vựng
ruǐ

蕊: nhị; nhụy

Từ vựng
ruǐ

蕊: biến thể của 蕊[rui3]

Từ vựng
双蕊兰shuāng ruǐ lán

双蕊兰: lan hai nhụy (Diplandrorchis sinica S.C. Chen), một loài nguy cấp

Cụm từ
雌蕊cí ruǐ

雌蕊: nhụy

Cụm từ
雄蕊xióng ruǐ

雄蕊: nhị hoa (phần đực của hoa)

Cụm từ
花蕊huā ruǐ

花蕊: nhị; nhụy hoa

Cụm từ
硬蕊yìng ruǐ

硬蕊: hardcore (Đài Loan)

Cụm từ
石蕊试纸shí ruǐ shì zhǐ

石蕊试纸: giấy quỳ tím (hóa học)

Cụm từ
石蕊shí ruǐ

石蕊: rêu tuần lộc; quỳ tím (hóa học)

Cụm từ
灯蕊dēng ruǐ

灯蕊: bấc đèn

Cụm từ
希拉蕊Xī lā ruǐ

希拉蕊: Cách viết ở Đài Loan của 希拉里[Xi1 la1 li3]

Cụm từ