Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花蕊

huā ruǐ

花蕊 là gì?

花蕊 [huā ruǐ] có nghĩa là nhị; nhụy hoa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花蕊 trong tiếng Việt

  1. nhị
  2. nhụy hoa

Cách đọc và ghi nhớ 花蕊

花蕊 được đọc là huā ruǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhị; nhụy hoa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan