Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄蕊

xióng ruǐ

雄蕊 là gì?

雄蕊 [xióng ruǐ] có nghĩa là nhị hoa (phần đực của hoa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄蕊 trong tiếng Việt

nhị hoa (phần đực của hoa)

Cách đọc và ghi nhớ 雄蕊

雄蕊 được đọc là xióng ruǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhị hoa (phần đực của hoa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan