Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “营养”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
营养yíng yǎng

营养: dinh dưỡng; nuôi dưỡng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
营养素yíng yǎng sù

营养素: chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养物质yíng yǎng wù zhì

营养物质: chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养液yíng yǎng yè

营养液: dung dịch dinh dưỡng

Cụm từ
营养师yíng yǎng shī

营养师: chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học

Cụm từ
营养学yíng yǎng xué

营养学: khoa dinh dưỡng

Cụm từ
营养品yíng yǎng pǐn

营养品: sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养不良yíng yǎng bù liáng

营养不良: suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng

Cụm từ
杜兴氏肌肉营养不良症Dù xīng shì jī ròu yíng yǎng bù liáng zhèng

杜兴氏肌肉营养不良症: chứng loạn dưỡng cơ Duchenne

Cụm từ