Kết quả cho “营养”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dinh dưỡng
sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng
khoa dinh dưỡng
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
dung dịch dinh dưỡng
chất dinh dưỡng
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng
chất dinh dưỡng
chứng loạn dưỡng cơ Duchenne