Kết quả tra từ “营业”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营业yíng yè
营业: kinh doanh; buôn bán
营业额yíng yè é
营业额: tổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu
营业税yíng yè shuì
营业税: thuế doanh thu; thuế bán hàng
营业时间yíng yè shí jiān
营业时间: giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính
营业收入yíng yè shōu rù
营业收入: doanh thu
营业员yíng yè yuán
营业员: nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]
电子化营业diàn zǐ huà yíng yè
电子化营业: thương mại điện tử (tin học)