Kết quả cho “营业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
doanh nghiệp, kinh doanh
nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]
thuế doanh thu; thuế bán hàng
tổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu
doanh thu
giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính
thương mại điện tử (tin học)