Kết quả tra từ “荤”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荤hūn
荤: rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.); đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.); thô tục; tục tĩu
荤辛hūn xīn
荤辛: món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
荤菜hūn cài
荤菜: món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
荤腥hūn xīng
荤腥: thịt và cá
荤素hūn sù
荤素: thịt và rau
荤粥Xūn yù
荤粥: một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
荤笑话hūn xiào hua
荤笑话: truyện cười tục; tính chất thô tục
荤油hūn yóu
荤油: mỡ lợn; mỡ động vật
开荤kāi hūn
开荤: ăn thịt sau khi đã ăn chay; (nghĩa bóng) làm gì đó lần đầu
茹荤饮酒rú hūn yǐn jiǔ
茹荤饮酒: ăn thịt và uống rượu
茹荤rú hūn
茹荤: ăn thịt
油荤yóu hūn
油荤: món ăn thịt
有荤有素yǒu hūn yǒu sù
有荤有素: bao gồm cả thịt và rau
五荤wǔ hūn
五荤: (Phật giáo, v.v.) năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò
七荤八素qī hūn bā sù
七荤八素: bối rối; mất tập trung