Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荤笑话葷笑話

hūn xiào hua

荤笑话 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 荤笑话 trong tiếng Việt

truyện cười tục; tính chất thô tục

Tra từ liên quan