荤辛葷辛 hūn xīn 荤辛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荤辛 trong tiếng Việt món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan