Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荤辛葷辛

hūn xīn

荤辛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荤辛 trong tiếng Việt

món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)

Tra từ liên quan