Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自主”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自主zì zhǔ

自主: độc lập; tự mình quyết định; tự chủ

Cụm từ
自主系统zì zhǔ xì tǒng

自主系统: hệ thống tự trị

Cụm từ
自主神经系统zì zhǔ shén jīng xì tǒng

自主神经系统: hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自主权zì zhǔ quán

自主权: khả năng tự đưa ra quyết định

Cụm từ
独立自主dú lì zì zhǔ

独立自主: độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết; hoạt động một cách độc lập; duy trì quyền kiểm soát công việc của mình

Thành ngữ
不由自主bù yóu zì zhǔ

不由自主: không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)

Thành ngữ